Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ủy viên" (1)

ủy viên
Tiếng Anh Danh từMember
Từ vựng của tôi
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
He is an active member of the council.

swap_horiz Từ liên quan "ủy viên" (2)

ủy viên bộ chính trị
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "ủy viên" (1)

Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
He is an active member of the council.